ga ra

Học thuật
Thân thiện
ga ra

Một chiếc ô tô đang đậu trong ga ra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc hoặc một phần của ngôi nhà, được thiết kế để chứa xe cộ (thường ô tô): Một không gian mái che, thường cửa lớn, dùng làm nơi đậu xe có thể kết hợp để cất giữ đồ đạc.
    • Nơi bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô: Chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà anh ấy một ga ra rộng rãi đủ cho hai chiếc ô tô. (Công trình này một phần của ngôi nhà để chứa xe.)
    • Chiếc xe bị hỏng nên tôi đã đẩy vào ga ra. (Hành động đưa xe vào không gian chứa xe mái che.)
    • Anh ta đang làm việc tại một ga ra sửa xe ở cuối phố. (Nơi này một cửa hàng, cơ sở dịch vụ sửa chữa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cửa ga ra": Chỉ riêng bộ phận cửa (thường cửa cuốn hoặc cửa mở) của công trình ga ra.

    • Cửa ga ra nhà tôi bị kẹt, không đóng lên được.
  • "Ga ra ngầm": Chỉ tầng hầm để xe, thường một phần của các tòa nhà chung hoặc trung tâm thương mại.

    • Chung này ga ra ngầm rất tiện lợi cho cư dân.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà để xe: Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương với nghĩa thứ nhất của "ga ra" (công trình chứa xe).
  • Xưởng sửa xe: Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương với nghĩa thứ hai của "ga ra" (nơi sửa chữa xe).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà xe: Từ đồng nghĩa với nghĩa chứa xe.
  • Tiệm sửa xe: Từ đồng nghĩa với nghĩa nơi sửa chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "ga ra".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ga ra".

ga ra

Một chiếc ô tô đang đậu trong ga ra.

  1. x. gara.

Từ gần giống

Từ chứa "ga ra"

Từ có nhắc đến "ga ra"